Biên bản

Biên bản kiểm tra hệ thống lái tàu bay

Tạo biên bản kiểm tra hệ thống lái tàu bay chuyên nghiệp trực tuyến. Ghi nhận tình trạng bề mặt lái, liên kết, kết quả thử hoạt động và các khiếm khuyết.

Mở mẫu trong trình chỉnh sửa trực tuyến và bắt đầu tạo biên bản của bạn.

Xem tất cả mẫu

Toàn bộ chu trình kiểm tra — trong một dịch vụ

Chụp ảnh đối tượng trong ứng dụng di động, hoàn thiện biên bản kiểm tra theo mẫu và tải báo cáo ảnh hoàn chỉnh dưới dạng Word hoặc PDF.

1

Ứng dụng chụp ảnh tài liệu di động

Dùng ứng dụng di động để chụp ảnh các bộ phận hệ thống lái ngay tại hiện trường và đính kèm trực tiếp vào biên bản.

Ứng dụng di động
2

Biên bản kiểm tra

Hoàn thiện tài liệu theo mẫu này: các mục, trường, tài liệu ảnh và chữ ký.

3

Trình tạo báo cáo ảnh

Sử dụng trình tạo báo cáo ảnh để tạo biên bản kiểm tra hệ thống lái với cấu trúc rõ ràng và ảnh minh chứng được sắp xếp chuyên nghiệp.

Tạo báo cáo ảnh

Biên bản

Xem trước tài liệu

Xem cấu trúc, phần và trường trước khi bắt đầu điền.

Biên bản kiểm tra hệ thống lái tàu bay

STTBB-LAI-2026-007

Tiêu đề biên bản kiểm tra hệ thống lái tàu bay.

1. Thông tin chung

Ghi nhận ngày, địa điểm và căn cứ thực hiện kiểm tra hệ thống lái.

Ngày kiểm tra14/7/2026 Địa chỉNhà chứa máy bay, Cảng hàng không quốc tế Nội Bài
Căn cứ tiến hành kiểm traKế hoạch bảo dưỡng định kỳ

2. Đối tượng kiểm tra

Xác định tàu bay được kiểm tra, bao gồm số đăng ký, loại và tình trạng kỹ thuật.

Loại đối tượngchưa được điền Tên đối tượngVN-A123
Tình trạng kỹ thuậtchưa được điền

3. Thông số chính

Ghi lại các thông số kỹ thuật chính của hệ thống lái như góc lệch bề mặt lái, lực điều khiển.

Góc lệch bánh lái25 Lực điều khiển15

4. Điều kiện kiểm tra

Mô tả điều kiện kiểm tra như thời tiết, trạng thái tàu, khu vực bảo dưỡng.

Điều kiện kiểm tra chưa được chọn.

5. Kết quả kiểm tra

Ghi nhận các khiếm khuyết, hư hỏng hoặc quan sát bất thường phát hiện trong quá trình kiểm tra.

STTMô tả hư hỏngẢnh
1-chưa được điền
2-chưa được điền

6. Thông tin bổ sung

Đưa ra đánh giá tổng thể, kết luận và kiến nghị về hệ thống lái.

Đã nhận dạngHệ thống lái được nhận dạng qua mã hệ thống.
Có nhận xétHệ thống lái hoạt động chính xác, không có khiếm khuyết.

7. Người tham gia kiểm tra

Liệt kê các cá nhân tham gia kiểm tra, bao gồm kỹ thuật viên và kỹ sư giám sát.

STTTênChức vụ / trạng tháiNhận xét
1Nguyễn Văn AnKỹ thuật viên bảo dưỡng tàu bay (AME)Thực hiện kiểm tra
2Trần Thị BíchKỹ sư bảo trìGiám sát

Chữ ký

Thu thập chữ ký của kỹ thuật viên kiểm tra và người quản lý bảo trì.

______________________________
Nguyễn Văn An, Kỹ thuật viên bảo dưỡng tàu bay (AME)
______________________________
Nguyễn Văn An
______________________________
Trần Thị Bích

Biên bản

Mục đích và trình tự lập tài liệu

Mẫu biên bản kiểm tra hệ thống lái

Mẫu biên bản kiểm tra hệ thống lái tàu bay giúp bạn ghi lại kết quả kiểm tra các bộ phận như bánh lái, cánh tà, liên kết và hệ thống thủy lực. Tài liệu hỗ trợ kỹ thuật viên ghi nhận tình trạng hoạt động, quan sát và khiếm khuyết một cách chi tiết.

Cấu trúc biên bản

Biên bản bao gồm các phần nhận dạng tàu bay, kiểm tra chi tiết từng bộ phận, đánh giá tổng thể, tệp đính kèm và chữ ký. Các trường dữ liệu được thiết kế để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác.

Ứng dụng trong bảo dưỡng

Biên bản này thường được sử dụng trong bảo dưỡng định kỳ để kiểm tra hệ thống lái, đảm bảo hoạt động chính xác và an toàn. Kết quả kiểm tra là cơ sở cho việc đánh giá tình trạng kỹ thuật.

Bảo dưỡng định kỳ

Biên bản được lập trong các đợt bảo dưỡng định kỳ để kiểm tra hệ thống lái, bao gồm kiểm tra bề mặt lái, liên kết và thử hoạt động.

Kiểm tra sau sự cố

Khi có sự cố liên quan đến điều khiển bay, biên bản giúp ghi lại hiện trạng và các khiếm khuyết cần khắc phục.

Trước chuyến bay

Trong một số trường hợp, biên bản có thể được sử dụng để ghi nhận kiểm tra nhanh hệ thống lái trước chuyến bay.

Bàn giao tàu bay

Biên bản có thể được sử dụng khi bàn giao tàu bay, ghi nhận tình trạng hệ thống lái tại thời điểm bàn giao.

  1. 1

    Nhập thông tin tàu bay

    Bắt đầu bằng việc nhập số đăng ký, loại tàu bay, ngày và địa điểm kiểm tra.

  2. 2

    Kiểm tra từng bộ phận

    Ghi nhận tình trạng của từng bộ phận hệ thống lái, bao gồm bề mặt lái, liên kết và hệ thống thủy lực.

  3. 3

    Thử hoạt động

    Thực hiện thử hoạt động và ghi nhận kết quả, bao gồm các số đo như góc lệch, lực điều khiển.

  4. 4

    Đánh giá và ký

    Đưa ra đánh giá tổng thể, kết luận và thu thập chữ ký của các bên liên quan.

Trình tạo báo cáo ảnh

Sử dụng trình tạo báo cáo ảnh để tạo biên bản kiểm tra hệ thống lái với cấu trúc rõ ràng và ảnh minh chứng được sắp xếp chuyên nghiệp.

Tạo báo cáo ảnh

Ứng dụng chụp ảnh tài liệu di động

Dùng ứng dụng di động để chụp ảnh các bộ phận hệ thống lái ngay tại hiện trường và đính kèm trực tiếp vào biên bản.

Ứng dụng di động

Các phần của tài liệu

Nhấp vào một phần để di chuyển đến phần đó trong tài liệu mẫu.

Thông tin chung

Ghi nhận ngày, địa điểm và căn cứ thực hiện kiểm tra hệ thống lái.

Đối tượng kiểm tra

Xác định tàu bay được kiểm tra, bao gồm số đăng ký, loại và tình trạng kỹ thuật.

Thông số chính

Ghi lại các thông số kỹ thuật chính của hệ thống lái như góc lệch bề mặt lái, lực điều khiển.

Điều kiện kiểm tra

Mô tả điều kiện kiểm tra như thời tiết, trạng thái tàu, khu vực bảo dưỡng.

Kết quả kiểm tra

Ghi nhận các khiếm khuyết, hư hỏng hoặc quan sát bất thường phát hiện trong quá trình kiểm tra.

Thông tin bổ sung

Đưa ra đánh giá tổng thể, kết luận và kiến nghị về hệ thống lái.

Người tham gia kiểm tra

Liệt kê các cá nhân tham gia kiểm tra, bao gồm kỹ thuật viên và kỹ sư giám sát.

Chữ ký

Thu thập chữ ký của kỹ thuật viên kiểm tra và người quản lý bảo trì.

Trường và cột của tài liệu

Thông tin chung

Ngày kiểm tra
Ngày thực hiện kiểm tra hệ thống lái.
Địa chỉ
Địa điểm tiến hành kiểm tra, thường là nhà chứa máy bay.
Căn cứ tiến hành kiểm tra
Căn cứ kiểm tra, ví dụ lệnh bảo dưỡng hoặc kế hoạch định kỳ.

Đối tượng kiểm tra

Loại đối tượng
Loại đối tượng, ở đây là tàu bay.
Tên đối tượng
Số đăng ký hoặc tên định danh của tàu bay.
Tình trạng kỹ thuật
Tình trạng kỹ thuật chung của tàu bay trước khi kiểm tra.

Kết quả kiểm tra

STT
Số thứ tự của khiếm khuyết hoặc quan sát.
Yếu tố
Bộ phận của hệ thống lái được kiểm tra.
Khiếm khuyết
Mô tả khiếm khuyết hoặc bất thường phát hiện.
Mô tả hư hỏng
Chi tiết bổ sung về tình trạng hoặc quan sát.
Ảnh
Ảnh chụp minh chứng cho khiếm khuyết hoặc tình trạng.

Người tham gia kiểm tra

STT
Số thứ tự người tham gia.
Tên
Họ tên người tham gia kiểm tra.
Chức vụ / trạng thái
Chức danh hoặc vai trò của người tham gia.
Nhận xét
Ghi chú về sự tham gia hoặc ý kiến của người đó.

Câu hỏi Thường gặp về Báo cáo Ảnh và Bảng Ảnh

Biên bản kiểm tra hệ thống lái tàu bay dùng để làm gì?

Biên bản này dùng để ghi lại kết quả kiểm tra hệ thống lái của tàu bay, bao gồm tình trạng các bộ phận, kết quả thử hoạt động và các khiếm khuyết phát hiện. Nó giúp đảm bảo hệ thống lái hoạt động chính xác và an toàn.

Ai thường sử dụng biên bản này?

Kỹ thuật viên bảo dưỡng tàu bay (AME) và kỹ sư bảo trì thường sử dụng biên bản này trong quá trình kiểm tra định kỳ. Nó cũng có thể được sử dụng bởi các bộ phận liên quan đến an toàn bay.

Làm thế nào để tạo biên bản kiểm tra hệ thống lái?

Bạn có thể sử dụng mẫu trực tuyến của chúng tôi. Chỉ cần mở mẫu, điền thông tin tàu bay, kết quả kiểm tra từng bộ phận, thử hoạt động và đánh giá tổng thể. Sau đó, bạn có thể xuất ra tài liệu hoàn chỉnh.

Biên bản có thể được sử dụng trong các thủ tục pháp lý không?

Biên bản này là tài liệu ghi nhận kết quả kiểm tra kỹ thuật, có thể được sử dụng như một phần của hồ sơ bảo dưỡng. Tuy nhiên, giá trị pháp lý của nó phụ thuộc vào quy định của từng tổ chức và bối cảnh sử dụng cụ thể.

Có cần phải đính kèm ảnh khi lập biên bản không?

Việc đính kèm ảnh là rất quan trọng để minh chứng cho tình trạng thực tế của hệ thống lái. Mẫu cho phép bạn đính kèm ảnh tổng quan và ảnh cận cảnh khiếm khuyết, giúp tăng tính thuyết phục và rõ ràng cho biên bản.

Tạo tài liệu trực tuyến

Nhập dữ liệu kiểm tra và tạo tài liệu sẵn sàng để tải xuống.