Biên bản

Biên bản kiểm tra chất lượng nước sau xử lý

Mẫu biên bản kiểm tra chất lượng nước sau xử lý giúp bạn xác nhận nước đạt tiêu chuẩn vệ sinh hoặc tiêu chuẩn xả thải, ghi nhận kết quả phân tích và đánh giá.

Mở mẫu trong trình chỉnh sửa trực tuyến để bắt đầu tạo biên bản.

Xem tất cả mẫu

Toàn bộ chu trình kiểm tra — trong một dịch vụ

Chụp ảnh đối tượng trong ứng dụng di động, hoàn thiện biên bản kiểm tra theo mẫu và tải báo cáo ảnh hoàn chỉnh dưới dạng Word hoặc PDF.

1

Ứng dụng chụp ảnh tài liệu di động

Dùng ứng dụng di động để chụp ảnh vị trí lấy mẫu và dụng cụ lấy mẫu ngay tại hiện trường, sau đó đính kèm vào biên bản.

Ứng dụng di động
2

Biên bản kiểm tra

Hoàn thiện tài liệu theo mẫu này: các mục, trường, tài liệu ảnh và chữ ký.

3

Trình tạo báo cáo ảnh

Sử dụng trình tạo báo cáo ảnh để chèn ảnh chụp vị trí lấy mẫu và quá trình phân tích vào biên bản, giúp minh chứng rõ ràng.

Tạo báo cáo ảnh

Biên bản

Xem trước tài liệu

Xem cấu trúc, phần và trường trước khi bắt đầu điền.

Biên bản kiểm tra chất lượng nước sau xử lý

STTBB/2026/07/14-06

Tiêu đề của biên bản kiểm tra chất lượng nước sau xử lý.

1. Thông tin chung

Ghi lại ngày kiểm tra, địa điểm và căn cứ thực hiện kiểm tra chất lượng nước.

Ngày kiểm tra14/7/2026 Địa chỉNhà máy nước sạch Sông Đuống, xã Phù Đổng, huyện Gia Lâm, TP. Hà Nội
Căn cứ tiến hành kiểm traKế hoạch kiểm tra chất lượng nước định kỳ tháng 7/2026

2. Đối tượng kiểm tra

Mô tả nguồn nước sau xử lý được kiểm tra, bao gồm loại nước, tên nhà máy và tình trạng chất lượng.

Loại đối tượngchưa được điền Tên đối tượngNhà máy nước sạch Sông Đuống
Tình trạng kỹ thuậtchưa được điền

3. Thông số chính

Ghi nhận các chỉ tiêu chất lượng nước chính như pH, độ đục, hàm lượng clo dư, coliform.

pH7.0 Clo dư0.5
Độ đục0.3

4. Điều kiện kiểm tra

Ghi lại điều kiện lấy mẫu, bảo quản mẫu và phương pháp phân tích.

Điều kiện kiểm tra chưa được chọn.

5. Kết quả phân tích

Liệt kê các chỉ tiêu không đạt hoặc bất thường trong kết quả phân tích.

STTMô tả hư hỏngẢnh
1-chưa được điền
2-chưa được điền

6. Thông tin bổ sung

Ghi kết luận về chất lượng nước, ý kiến khác và kiến nghị.

Đã nhận dạngMẫu nước sau xử lý tại đầu ra hệ thống khử trùng
Có nhận xétLấy mẫu và phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước.

7. Người tham gia kiểm tra

Liệt kê các cá nhân hoặc tổ chức tham gia kiểm tra và vai trò của họ.

STTTênChức vụ / trạng tháiNhận xét
1Lê Thị HồngKỹ thuật viên phòng thí nghiệmChủ trì lấy mẫu và phân tích
2Nguyễn Văn HùngĐại diện đơn vị vận hànhTham gia kiểm tra

Chữ ký

Khu vực chữ ký xác nhận của đại diện các bên tham gia kiểm tra.

______________________________
Lê Thị Hồng, Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
______________________________
Lê Thị Hồng
______________________________
Nguyễn Văn Hùng

Biên bản

Mục đích và trình tự lập tài liệu

Mục đích của biên bản

Biên bản kiểm tra chất lượng nước sau xử lý dùng để xác nhận nước đạt tiêu chuẩn vệ sinh hoặc tiêu chuẩn xả thải. Văn bản này ghi nhận kết quả phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước và đánh giá.

Đối tượng áp dụng

Mẫu phù hợp cho đơn vị vận hành nhà máy xử lý nước, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm, chủ đầu tư và các cơ quan quản lý môi trường, y tế.

Nội dung chính

Biên bản bao gồm thông tin chung về mẫu nước, kết quả phân tích các chỉ tiêu, đánh giá đạt/không đạt và kết luận.

Kiểm tra định kỳ

Chất lượng nước sau xử lý cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo đạt tiêu chuẩn vệ sinh hoặc xả thải.

Trước khi xả thải

Trước khi xả thải ra môi trường, biên bản kiểm tra giúp xác nhận nước thải đạt tiêu chuẩn cho phép.

Nghiệm thu hệ thống xử lý

Trong quá trình nghiệm thu hệ thống xử lý nước, biên bản kiểm tra chất lượng nước là tài liệu quan trọng.

Giám sát của cơ quan chức năng

Cơ quan quản lý môi trường, y tế có thể yêu cầu kiểm tra chất lượng nước và lập biên bản.

  1. 1

    Lấy mẫu

    Lấy mẫu nước tại các vị trí đại diện theo quy trình.

  2. 2

    Phân tích

    Phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước trong phòng thí nghiệm.

  3. 3

    Ghi chép kết quả

    Ghi lại kết quả phân tích vào biên bản.

  4. 4

    Báo cáo

    Lập biên bản kiểm tra và báo cáo cho các bên liên quan.

Trình tạo báo cáo ảnh

Sử dụng trình tạo báo cáo ảnh để chèn ảnh chụp vị trí lấy mẫu và quá trình phân tích vào biên bản, giúp minh chứng rõ ràng.

Tạo báo cáo ảnh

Ứng dụng chụp ảnh tài liệu di động

Dùng ứng dụng di động để chụp ảnh vị trí lấy mẫu và dụng cụ lấy mẫu ngay tại hiện trường, sau đó đính kèm vào biên bản.

Ứng dụng di động

Các phần của tài liệu

Nhấp vào một phần để di chuyển đến phần đó trong tài liệu mẫu.

Thông tin chung

Ghi lại ngày kiểm tra, địa điểm và căn cứ thực hiện kiểm tra chất lượng nước.

Đối tượng kiểm tra

Mô tả nguồn nước sau xử lý được kiểm tra, bao gồm loại nước, tên nhà máy và tình trạng chất lượng.

Thông số chính

Ghi nhận các chỉ tiêu chất lượng nước chính như pH, độ đục, hàm lượng clo dư, coliform.

Điều kiện kiểm tra

Ghi lại điều kiện lấy mẫu, bảo quản mẫu và phương pháp phân tích.

Kết quả phân tích

Liệt kê các chỉ tiêu không đạt hoặc bất thường trong kết quả phân tích.

Thông tin bổ sung

Ghi kết luận về chất lượng nước, ý kiến khác và kiến nghị.

Người tham gia kiểm tra

Liệt kê các cá nhân hoặc tổ chức tham gia kiểm tra và vai trò của họ.

Chữ ký

Khu vực chữ ký xác nhận của đại diện các bên tham gia kiểm tra.

Trường và cột của tài liệu

Thông tin chung

Ngày kiểm tra
Ngày thực hiện kiểm tra chất lượng nước.
Địa chỉ
Địa điểm lấy mẫu hoặc vị trí nhà máy xử lý nước.
Căn cứ tiến hành kiểm tra
Căn cứ tiêu chuẩn hoặc hợp đồng để kiểm tra chất lượng nước.

Đối tượng kiểm tra

Loại đối tượng
Loại nước được kiểm tra, ví dụ: nước cấp hoặc nước thải.
Tên đối tượng
Tên nhà máy hoặc nguồn nước được kiểm tra.
Tình trạng kỹ thuật
Tình trạng chất lượng nước tại thời điểm kiểm tra.

Kết quả phân tích

STT
Số thứ tự của chỉ tiêu không đạt.
Yếu tố
Chỉ tiêu chất lượng nước liên quan.
Khiếm khuyết
Mô tả ngắn gọn về sự không đạt hoặc bất thường.
Mô tả hư hỏng
Chi tiết mô tả về kết quả không đạt.
Ảnh
Ảnh chụp minh họa nếu có.

Người tham gia kiểm tra

STT
Số thứ tự của người tham gia.
Tên
Họ tên của người tham gia kiểm tra.
Chức vụ / trạng thái
Chức danh hoặc vai trò của người tham gia.
Nhận xét
Ý kiến hoặc nhận xét của người tham gia.

Câu hỏi Thường gặp về Báo cáo Ảnh và Bảng Ảnh

Biên bản kiểm tra chất lượng nước sau xử lý dùng để làm gì?

Biên bản kiểm tra chất lượng nước sau xử lý dùng để xác nhận nước đạt tiêu chuẩn vệ sinh hoặc tiêu chuẩn xả thải. Nó ghi nhận kết quả phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước và đánh giá.

Các chỉ tiêu nào thường được kiểm tra?

Các chỉ tiêu thường gồm pH, độ đục, hàm lượng clo dư, coliform, BOD, COD, TSS và các chỉ tiêu hóa lý khác tùy theo loại nước.

Ai cần ký vào biên bản?

Thông thường, đại diện đơn vị vận hành, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm và có thể có chủ đầu tư hoặc cơ quan quản lý ký xác nhận.

Có thể sử dụng biên bản này cho cả nước cấp và nước thải không?

Có, mẫu biên bản có thể điều chỉnh linh hoạt cho cả nước cấp và nước thải. Bạn có thể thay đổi các chỉ tiêu phân tích cho phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.

Làm thế nào để tạo biên bản kiểm tra chất lượng nước sau xử lý?

Bạn có thể sử dụng mẫu trực tuyến của chúng tôi. Chỉ cần mở mẫu, điền thông tin mẫu nước, kết quả phân tích và chữ ký, sau đó xuất ra file PDF hoặc in trực tiếp.

Tạo tài liệu trực tuyến

Nhập dữ liệu kiểm tra và tạo tài liệu sẵn sàng để tải xuống.