Biên bản

Biên bản giám định phóng xạ

Sử dụng mẫu biên bản giám định phóng xạ để ghi nhận kết quả đo phóng xạ tại hiện trường hoặc trên thiết bị, phát hiện và đánh giá mức độ phóng xạ. Mẫu bao gồm thông tin chung, đối tượng giám định, thiết bị đo, kết quả đo, phát hiện và đánh giá, kết luận và chữ ký.

Mở mẫu trong trình chỉnh sửa trực tuyến và điền thông tin giám định của bạn.

Xem tất cả mẫu

Toàn bộ chu trình kiểm tra — trong một dịch vụ

Chụp ảnh đối tượng trong ứng dụng di động, hoàn thiện biên bản kiểm tra theo mẫu và tải báo cáo ảnh hoàn chỉnh dưới dạng Word hoặc PDF.

1

Ứng dụng chụp ảnh tài liệu di động

Dùng ứng dụng di động để chụp ảnh thiết bị đo, khu vực đo, màn hình hiển thị kết quả, sau đó đồng bộ vào biên bản.

Ứng dụng di động
2

Biên bản kiểm tra

Hoàn thiện tài liệu theo mẫu này: các mục, trường, tài liệu ảnh và chữ ký.

3

Trình tạo báo cáo ảnh

Sử dụng trình tạo báo cáo ảnh để đính kèm ảnh thiết bị đo, khu vực đo, kết quả đo vào biên bản giám định phóng xạ.

Tạo báo cáo ảnh

Biên bản

Xem trước tài liệu

Xem cấu trúc, phần và trường trước khi bắt đầu điền.

Biên bản giám định phóng xạ

STTBB-GDPX-2026-0714

Tiêu đề của biên bản giám định phóng xạ.

1. Thông tin chung

Ghi lại ngày giám định, địa điểm, căn cứ và chuyên gia thực hiện.

Ngày kiểm tra14/7/2026 Địa chỉKhu công nghiệp Quang Minh, huyện Mê Linh, TP. Hà Nội
Căn cứ tiến hành kiểm traYêu cầu của Cục An toàn bức xạ và hạt nhân
Chuyên gia Lê Văn Minh , Giám định viên phóng xạ

2. Đối tượng kiểm tra

Mô tả cơ sở, thiết bị hoặc khu vực được giám định phóng xạ.

Loại đối tượngchưa được điền Tên đối tượngMáy X-quang công nghiệp XQ-2025-018
Tình trạng kỹ thuậtchưa được điền

3. Thông số chính

Các thông số đo phóng xạ như suất liều, hoạt độ, thông lượng.

Thiết bị đoMáy đo suất liều cầm tay Số hiệu thiết bị đoSL-2024-112
Ngày hiệu chuẩn15/3/2026 Kết quả hiệu chuẩn

4. Điều kiện kiểm tra

Điều kiện môi trường và tình trạng thiết bị đo ảnh hưởng đến kết quả.

Điều kiện kiểm tra chưa được chọn.

5. Kết quả đo

Bảng kết quả đo phóng xạ và phát hiện bất thường.

STTMô tả hư hỏngẢnh
1-chưa được điền
2-chưa được điền

6. Thông tin bổ sung

Kết luận về mức độ phóng xạ và đề xuất biện pháp an toàn.

Đã nhận dạngThiết bị X-quang công nghiệp, số hiệu XQ-2025-018
Có nhận xétĐo suất liều bức xạ tại các vị trí xung quanh thiết bị.

7. Người tham gia kiểm tra

Danh sách những người tham gia giám định và vai trò của họ.

STTTênChức vụ / trạng tháiNhận xét
1Lê Văn MinhGiám định viên phóng xạNgười thực hiện đo
2Phạm Thị HươngChủ cơ sởĐại diện cơ sở

Chữ ký

Chữ ký xác nhận của giám định viên và chủ cơ sở.

______________________________
Lê Văn Minh, Giám định viên phóng xạ
______________________________
Lê Văn Minh
______________________________
Phạm Thị Hương

Biên bản

Mục đích và trình tự lập tài liệu

Mẫu biên bản giám định phóng xạ

Biên bản giám định phóng xạ là văn bản ghi nhận kết quả đo phóng xạ tại hiện trường hoặc trên thiết bị để phát hiện và đánh giá mức độ phóng xạ. Mẫu bao gồm các phần thông tin chung, đối tượng giám định, thiết bị đo, kết quả đo, phát hiện và đánh giá, kết luận và chữ ký.

Thiết bị đo và kết quả đo

Mẫu cho phép ghi thông tin về thiết bị đo phóng xạ như tên, số hiệu, ngày hiệu chuẩn, kết quả hiệu chuẩn. Kết quả đo được ghi theo vị trí đo, thông số đo, giá trị đo, đơn vị đo và đánh giá so với ngưỡng cho phép.

Phát hiện và đánh giá

Nếu phát hiện bất thường hoặc rò rỉ phóng xạ, mẫu có mục để mô tả chi tiết và đánh giá mức độ nghiêm trọng. Điều này giúp đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời.

Kiểm tra an toàn bức xạ

Biên bản này được sử dụng khi kiểm tra an toàn bức xạ tại các cơ sở có nguồn phóng xạ, thiết bị bức xạ.

Điều tra sự cố phóng xạ

Khi xảy ra sự cố rò rỉ phóng xạ, biên bản giám định giúp ghi nhận hiện trạng, mức độ ô nhiễm và đề xuất biện pháp khắc phục.

Đánh giá môi trường

Biên bản có thể được sử dụng để đo phóng xạ trong môi trường, đánh giá mức độ an toàn cho con người và hệ sinh thái.

Lưu trữ hồ sơ an toàn bức xạ

Biên bản giám định là một phần của hồ sơ an toàn bức xạ, được lưu trữ và xuất trình khi cơ quan quản lý yêu cầu.

  1. 1

    Mở mẫu và điền thông tin chung

    Mở mẫu biên bản trong trình chỉnh sửa trực tuyến, điền số biên bản, ngày giám định, địa điểm, lý do giám định, cơ quan yêu cầu và đơn vị giám định.

  2. 2

    Nhập thông tin đối tượng và thiết bị đo

    Ghi thông tin đối tượng giám định (tên, loại, vị trí) và thiết bị đo (tên, số hiệu, ngày hiệu chuẩn).

  3. 3

    Ghi kết quả đo

    Nhập các kết quả đo theo vị trí, thông số, giá trị, đơn vị và đánh giá so với ngưỡng cho phép.

  4. 4

    Kết luận và ký xác nhận

    Đưa ra kết luận chung, đề xuất biện pháp nếu cần, sau đó các bên ký xác nhận và xuất biên bản.

Trình tạo báo cáo ảnh

Sử dụng trình tạo báo cáo ảnh để đính kèm ảnh thiết bị đo, khu vực đo, kết quả đo vào biên bản giám định phóng xạ.

Tạo báo cáo ảnh

Ứng dụng chụp ảnh tài liệu di động

Dùng ứng dụng di động để chụp ảnh thiết bị đo, khu vực đo, màn hình hiển thị kết quả, sau đó đồng bộ vào biên bản.

Ứng dụng di động

Các phần của tài liệu

Nhấp vào một phần để di chuyển đến phần đó trong tài liệu mẫu.

Thông tin chung

Ghi lại ngày giám định, địa điểm, căn cứ và chuyên gia thực hiện.

Đối tượng kiểm tra

Mô tả cơ sở, thiết bị hoặc khu vực được giám định phóng xạ.

Thông số chính

Các thông số đo phóng xạ như suất liều, hoạt độ, thông lượng.

Điều kiện kiểm tra

Điều kiện môi trường và tình trạng thiết bị đo ảnh hưởng đến kết quả.

Kết quả đo

Bảng kết quả đo phóng xạ và phát hiện bất thường.

Thông tin bổ sung

Kết luận về mức độ phóng xạ và đề xuất biện pháp an toàn.

Người tham gia kiểm tra

Danh sách những người tham gia giám định và vai trò của họ.

Chữ ký

Chữ ký xác nhận của giám định viên và chủ cơ sở.

Trường và cột của tài liệu

Thông tin chung

Ngày kiểm tra
Ngày thực hiện giám định phóng xạ.
Địa chỉ
Địa điểm thực hiện đo đạc phóng xạ.
Căn cứ tiến hành kiểm tra
Căn cứ giám định như yêu cầu của cơ quan quản lý hoặc chủ cơ sở.
Chuyên gia
Tên và chức danh của giám định viên phóng xạ.

Đối tượng kiểm tra

Loại đối tượng
Loại đối tượng: cơ sở hạt nhân, thiết bị phóng xạ, khu vực nhiễm xạ.
Tên đối tượng
Tên cụ thể của cơ sở, thiết bị hoặc khu vực.
Tình trạng kỹ thuật
Tình trạng kỹ thuật của thiết bị hoặc khu vực.

Kết quả đo

STT
Số thứ tự của kết quả đo.
Yếu tố
Vị trí đo hoặc thông số đo.
Khiếm khuyết
Giá trị đo được hoặc bất thường phát hiện.
Mô tả hư hỏng
Mô tả chi tiết về kết quả đo hoặc bất thường.
Ảnh
Ảnh minh chứng cho kết quả đo và thiết bị.

Người tham gia kiểm tra

STT
Số thứ tự người tham gia.
Tên
Họ tên người tham gia.
Chức vụ / trạng thái
Chức vụ hoặc vai trò trong giám định.
Nhận xét
Ý kiến hoặc ghi chú của người tham gia.

Câu hỏi Thường gặp về Báo cáo Ảnh và Bảng Ảnh

Biên bản giám định phóng xạ dùng để làm gì?

Biên bản này ghi nhận kết quả đo phóng xạ tại hiện trường hoặc trên thiết bị, giúp phát hiện và đánh giá mức độ phóng xạ. Nó là căn cứ để đưa ra kết luận về an toàn bức xạ và đề xuất biện pháp xử lý.

Mẫu có sẵn các trường thông tin nào?

Mẫu có các trường thông tin chung, đối tượng giám định, thiết bị đo, kết quả đo, phát hiện và đánh giá, kết luận và chữ ký.

Tôi có thể thêm ảnh vào biên bản không?

Có, bạn có thể đính kèm ảnh thiết bị đo, khu vực đo, kết quả đo và nguồn phóng xạ nếu có.

Biên bản này có cần chữ ký của những ai?

Biên bản có phần chữ ký của giám định viên phóng xạ, chủ cơ sở và có thể có đại diện cơ quan yêu cầu.

Tôi có thể xuất biên bản thành file PDF không?

Có, sau khi hoàn tất, bạn có thể xuất biên bản thành file PDF để lưu trữ hoặc gửi cho các bên liên quan.

Tạo tài liệu trực tuyến

Nhập dữ liệu kiểm tra và tạo tài liệu sẵn sàng để tải xuống.